看病
HSK 1/2
Động từ li hợp
Hình ảnh:

Phân tích từ 看病
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:đi khám bệnh, đi bác sĩ (với tư cách bệnh nhân).
Ví dụ (7)
2
động từ
Nghĩa:khám bệnh, chữa bệnh (với tư cách bác sĩ).
Ví dụ (6)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây