香蕉
xiāngjiāo
Chuối, quả chuối.
Hán việt: hương tiêu
枝, 根, 个, 把,串,束,弓
HSK3
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Chuối, quả chuối.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI