Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 星期一
星期一
xīngqīyī
Thứ Hai (Ngày đầu tiên của tuần làm việc/học tập).
Hán việt:
tinh cơ nhất
Lượng từ:
个
Cấp độ
HSK 1
Loại từ
Danh từ
Danh từ chỉ thời gian
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 星期一
一
【yī】
số một, một, nhất
星
【xīng】
sao, ngôi sao
期
【qī / jī】
kỳ hạn, thời kỳ; mong đợi
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 星期一
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
Thứ Hai (Ngày đầu tiên của tuần làm việc/học tập).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI