Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 请假
【請假】
请假
qǐngjià
xin nghỉ, xin nghỉ phép (nghỉ học, nghỉ làm).
Hán việt:
thỉnh giá
Cấp độ
HSK 2
Loại từ
Động từ li hợp
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 请假
假
【jiǎ / jià】
Giả, kỳ nghỉ
请
【qǐng】
xin mời, làm ơn, mời
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 请假
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ (ly hợp)
Nghĩa:
xin nghỉ, xin nghỉ phép (nghỉ học, nghỉ làm).
Ví dụ (9)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI