请假
qǐngjià
xin nghỉ, xin nghỉ phép (nghỉ học, nghỉ làm).
Hán việt: thỉnh giá
HSK 2
Động từ li hợp

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
động từ (ly hợp)
Nghĩa:xin nghỉ, xin nghỉ phép (nghỉ học, nghỉ làm).
Ví dụ (9)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI