小时
xiǎoshí
tiếng, giờ (đơn vị đo khoảng thời gian - 60 phút).
Hán việt: tiểu thì
HSK 1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:tiếng, giờ (đơn vị đo khoảng thời gian - 60 phút).
Ví dụ (9)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI