舒服
难受
HSK 2
Tính từ
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:thoải mái, dễ chịu, khỏe (về mặt thể chất/cảm giác).
Ví dụ (8)
2
tính từ
Nghĩa:thoải mái, dễ chịu (về mặt tinh thần, tâm lý).
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây