Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 昨天
昨天
zuótiān
hôm qua, ngày hôm qua.
Hán việt:
tạc thiên
Cấp độ
HSK 1
Loại từ
Danh từ
Danh từ chỉ thời gian
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 昨天
天
【tiān】
ngày, trời, bầu trời
昨
【zuó】
Hôm qua
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 昨天
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ (thời gian)
Nghĩa:
hôm qua, ngày hôm qua.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI