一直
HSK 2
Trạng từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 一直
Định nghĩa
1
phó từ (phương hướng)
Nghĩa:thẳng, cứ đi thẳng (chỉ phương hướng di chuyển).
Ví dụ (5)
2
phó từ (thời gian)
Nghĩa:luôn luôn, suốt, vẫn luôn, liên tục (chỉ hành động/trạng thái tiếp diễn không thay đổi).
Ví dụ (7)
3
phó từ
Nghĩa:luôn luôn, liên tục không ngừng nghỉ; hoặc đi thẳng một mạch
Ví dụ (3)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây