Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 同志
同志
tóngzhì
đồng chí (xưng hô chính trị), người đồng tính (nghĩa lóng).
Hán việt:
đồng chí
Lượng từ:
个
Cấp độ
HSK7-9
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 同志
同
【tóng】
giống, cùng
志
【zhì】
Ý chí
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 同志
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
đồng chí (xưng hô chính trị), người đồng tính (nghĩa lóng).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI