编辑
名,位,个
HSK 5
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 编辑
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:biên tập, chỉnh sửa (văn bản, video), soạn thảo.
Ví dụ (7)
2
danh từ
Nghĩa:biên tập viên, người chỉnh sửa.
Ví dụ (3)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây