辑
一フ丨一丨フ一一丨丨一一一
13
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:biên tập, sưu tập, tập hợp tài liệu.
Ví dụ (3)
2
danh từ
Nghĩa:tập, quyển trong bộ sách.
Ví dụ (3)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây