Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 今天
今天
jīntiān
hôm nay, ngày nay.
Hán việt:
kim thiên
Cấp độ
HSK 1
Loại từ
Danh từ
Danh từ chỉ thời gian
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 今天
今
【jīn】
bây giờ, hôm nay
天
【tiān】
ngày, trời, bầu trời
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 今天
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ (thời gian)
Nghĩa:
hôm nay, ngày nay.
Ví dụ (9)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI