今天
jīntiān
hôm nay, ngày nay.
Hán việt: kim thiên
HSK 1
Danh từDanh từ chỉ thời gian

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ (thời gian)
Nghĩa:hôm nay, ngày nay.
Ví dụ (9)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI