裁缝
cáifeng
thợ may, người may quần áo.
Hán việt: tài phùng
位, 个
HSK6
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:thợ may, người may quần áo.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI