缝
フフ一ノフ丶一一一丨丶フ丶
13
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
động từ (đọc 'féng')
Nghĩa:khâu, may, vá.
Ví dụ (3)
2
danh từ (đọc 'fèng')
Nghĩa:đường may, kẽ hở, khe nứt.
Ví dụ (3)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây