七
一フ
2
个
HSK 1
Số từ
Gợi nhớ
Một nét dọc bị nét ngang cắt qua, hình dạng đơn giản gọn gàng dễ nhớ của số bảy 七.
Thành phần cấu tạo
七
số bảy, bảy
一
Nét ngang
Nét ngang cắt ngang (cắt qua nét dọc)
乚
Nét cong móc
Nét dọc cong xuống
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
số từ
Nghĩa:số bảy (7).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây