回报
HSK 5
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 回报
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:báo đáp, đền đáp (công ơn, tình cảm).
Ví dụ (7)
2
danh từ / động từ
Nghĩa:lợi nhuận, sự hoàn trả, kết quả thu về (trong đầu tư, kinh doanh).
Ví dụ (5)
3
động từ
Nghĩa:báo cáo lại (kết quả nhiệm vụ - ít dùng hơn nghĩa trên).
Ví dụ (1)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây