Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 感兴趣
【感興趣】
感兴趣
gǎn xìngqù
có hứng thú, quan tâm, thích thú (thường đi với cấu trúc 'Đối với... có hứng thú').
Hán việt:
cảm hưng thú
Lượng từ:
题
Cấp độ
HSK 2
Loại từ
Tính từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 感兴趣
兴
【xīng / xìng】
hưng thịnh, nổi lên; hứng thú
感
【gǎn】
cảm giác, cảm nhận
趣
【qù】
hứng thú, sức quyến rũ
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 感兴趣
Luyện tập
Định nghĩa
1
cụm động từ
Nghĩa:
có hứng thú, quan tâm, thích thú (thường đi với cấu trúc 'Đối với... có hứng thú').
Ví dụ (10)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI