回去
点
HSK 1/2
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 回去
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:trở về, về (hướng động tác đi xa khỏi người nói).
Ví dụ (7)
2
bổ ngữ (xu hướng)
Nghĩa:...về,...lại (bổ ngữ chỉ hướng: động tác đưa vật/người trở lại vị trí cũ, hướng xa người nói).
Ví dụ (6)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây