Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 感到
感到
gǎndào
cảm thấy, thấy (dùng cho cả cảm giác cơ thể và cảm xúc tinh thần).
Hán việt:
cảm đáo
Cấp độ
HSK 2
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 感到
到
【dào】
đến, tới
感
【gǎn】
cảm giác, cảm nhận
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 感到
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
cảm thấy, thấy (dùng cho cả cảm giác cơ thể và cảm xúc tinh thần).
Ví dụ (9)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI