上车
shàng chē
lên xe.
Hán việt: thướng xa
HSK 1
Động từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
cụm động từ
Nghĩa:lên xe.
Ví dụ (6)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI