难怪
HSK 5
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 难怪
Định nghĩa
1
phó từ
Nghĩa:thảo nào, hèn chi, chẳng trách (biểu thị đã hiểu rõ nguyên nhân).
Ví dụ (8)
2
động từ
Nghĩa:khó trách, không thể trách, là điều dễ hiểu.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây