年级
niánjí
lớp, khối lớp (năm thứ mấy trong cấp học).
Hán việt: niên cấp
HSK 1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:lớp, khối lớp (năm thứ mấy trong cấp học).
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI