白领
báilǐng
Cán bộ lãnh đạo, công nhân văn phòng
Hán việt: bạch lãnh
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Cán bộ lãnh đạo, công nhân văn phòng
Ví dụ (3)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI