日益
rìyì
ngày càng, ngày một, càng ngày càng (biểu thị mức độ tăng dần theo thời gian).
Hán việt: nhật ích
HSK 6
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
phó từ
Nghĩa:ngày càng, ngày một, càng ngày càng (biểu thị mức độ tăng dần theo thời gian).
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI