Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 日益
日益
rìyì
ngày càng, ngày một, càng ngày càng (biểu thị mức độ tăng dần theo thời gian).
Hán việt:
nhật ích
Cấp độ
HSK 6
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 日益
日
【rì】
ngày, mặt trời
益
【yì】
Lợi ích; lãi
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 日益
Luyện tập
Định nghĩa
1
phó từ
Nghĩa:
ngày càng, ngày một, càng ngày càng (biểu thị mức độ tăng dần theo thời gian).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI