睡觉
shuìjiào
ngủ, đi ngủ.
Hán việt: thuỵ giác
HSK 1
Động từ li hợp

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
động từ
Nghĩa:ngủ, đi ngủ.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI