银行
yínháng
ngân hàng, nhà băng.
Hán việt: ngân hàng
家, 个
HSK 1-2 (Địa điểm)
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:ngân hàng, nhà băng.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI