Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 不满
【不滿】
不满
bùmǎn
bất mãn, không hài lòng, sự không hài lòng.
Hán việt:
bưu mãn
Cấp độ
HSK 5
Loại từ
Phó từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 不满
不
【bù】
không, chẳng, chả
满
【mǎn】
đầy, đủ, mãn nguyện
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 不满
Luyện tập
Định nghĩa
1
tính từ / danh từ
Nghĩa:
bất mãn, không hài lòng, sự không hài lòng.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI