不少
bùshǎo
Không ít
Hán việt: bưu thiếu
HSK1
Phó từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
tính từ
Nghĩa:Không ít
Ví dụ (3)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI