女儿
nǚ'ér
con gái (quan hệ ruột thịt với bố mẹ).
Hán việt: nhữ nhi
HSK 1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:con gái (quan hệ ruột thịt với bố mẹ).
Ví dụ (9)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI