Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 女人
女人
nǚrén
phụ nữ, đàn bà (người nữ đã trưởng thành).
Hán việt:
nhữ nhân
Lượng từ:
个
Cấp độ
HSK2
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 女人
人
【rén】
người, con người
女
【nǚ】
nữ, con gái, phụ nữ
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 女人
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
phụ nữ, đàn bà (người nữ đã trưởng thành).
Ví dụ (10)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI