晚饭
wǎnfàn
bữa tối, cơm tối.
Hán việt: vãn phãn
分, 顿, 次, 餐
HSK 1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:bữa tối, cơm tối.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI