大街
dàjiē
đường phố lớn, đường cái, đại lộ.
Hán việt: thái nhai
HSK 3-4
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:đường phố lớn, đường cái, đại lộ.
Ví dụ (9)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI