好奇
hàoqí
tò mò, hiếu kỳ, ham tìm hiểu.
Hán việt: hiếu cơ
HSK5
Tính từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
tính từ
Nghĩa:tò mò, hiếu kỳ, ham tìm hiểu.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI