Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 好好
【好好/好好兒】
好好
hǎohǎo
Làm cho tốt, cẩn thận
Hán việt:
hiếu hiếu
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 好好
好
【hǎo】
tốt, khỏe, hay, được
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 好好
Luyện tập
Định nghĩa
1
phó từ
Nghĩa:
Làm cho tốt, cẩn thận
Ví dụ (3)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI