一生
yìshēng
một đời, cả đời, suốt đời (chỉ khoảng thời gian từ sinh ra đến chết).
Hán việt: nhất sanh
HSK 4
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:một đời, cả đời, suốt đời (chỉ khoảng thời gian từ sinh ra đến chết).
Ví dụ (9)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI