Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 快乐
【快樂】
快乐
kuàilè
vui vẻ, hạnh phúc, khoái lạc (cảm giác vui sướng trong lòng).
Hán việt:
khoái lạc
Cấp độ
HSK 1
Loại từ
Tính từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 快乐
乐
【lè / yuè】
vui vẻ; âm nhạc
快
【kuài】
nhanh, mau chóng
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 快乐
Luyện tập
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:
vui vẻ, hạnh phúc, khoái lạc (cảm giác vui sướng trong lòng).
Ví dụ (9)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI