时间
shíjiān
thời gian, thì giờ, khoảng thời gian.
Hán việt: thì dản
HSK 1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:thời gian, thì giờ, khoảng thời gian.
Ví dụ (10)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI