生日
shēngrì
sinh nhật, ngày sinh.
Hán việt: sanh nhật
HSK 1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:sinh nhật, ngày sinh.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI