明年
míngnián
năm sau, sang năm, năm tới.
Hán việt: minh niên
HSK 1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ (thời gian)
Nghĩa:năm sau, sang năm, năm tới.
Ví dụ (9)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI