Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 明年
明年
míngnián
năm sau, sang năm, năm tới.
Hán việt:
minh niên
Cấp độ
HSK 1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 明年
年
【nián】
năm, một năm
明
【míng】
sáng, rõ ràng
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 明年
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ (thời gian)
Nghĩa:
năm sau, sang năm, năm tới.
Ví dụ (9)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI