Hình ảnh:

Phân tích từ 可以
Định nghĩa
1
trợ động từ
Nghĩa:có thể, được (biểu thị sự cho phép hoặc khả năng).
Ví dụ (7)
2
tính từ
Nghĩa:được, tạm được, khá, không tồi.
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây