Hình ảnh:

Phân tích từ 回来
Định nghĩa
1
động từ (xu hướng)
Nghĩa:trở về, quay về (hướng về phía người nói).
Ví dụ (7)
2
bổ ngữ (kết quả, phương hướng)
Nghĩa:...về,...lại (bổ ngữ chỉ hướng hành động quay về phía người nói hoặc khôi phục trạng thái cũ).
Ví dụ (7)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây