旅行
趟, 次, 个
HSK 1/2
Động từ
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:đi du lịch, đi chơi xa (nhấn mạnh vào hành trình di chuyển).
Ví dụ (5)
2
danh từ
Nghĩa:chuyến du lịch, hành trình.
Ví dụ (3)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây