报纸
bàozhǐ
tờ báo, báo giấy.
Hán việt: báo chỉ
分, 期, 张
HSK 2
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:tờ báo, báo giấy.
Ví dụ (6)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI