lǎn
Cáp, dây thừng
Hán việt: lãm
フフ一丨丨ノ一丶丨フノフ
12
根, 条
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Từ ghép

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Cáp, dây thừng
Ví dụ (3)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI