Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 缆车
【纜車】
缆车
lǎnchē
cáp treo (phương tiện di chuyển trên dây cáp, thường ở khu du lịch hoặc núi cao).
Hán việt:
lãm xa
Cấp độ
HSK 3/4
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 缆车
缆
【lǎn】
Cáp, dây thừng
车
【chē】
xe, xe cộ
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 缆车
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
cáp treo (phương tiện di chuyển trên dây cáp, thường ở khu du lịch hoặc núi cao).
Ví dụ (9)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI