Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 顺便
【順便】
顺便
shùnbiàn
tiện thể, nhân tiện, thuận tiện (làm việc gì đó kèm theo khi đang làm việc chính).
Hán việt:
thuận tiện
Cấp độ
HSK 2
Loại từ
Trạng từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 顺便
便
【biàn / pián】
tiện lợi, vậy thì
顺
【shùn】
thuận lợi, thuận theo
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 顺便
Luyện tập
Định nghĩa
1
phó từ
Nghĩa:
tiện thể, nhân tiện, thuận tiện (làm việc gì đó kèm theo khi đang làm việc chính).
Ví dụ (7)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI