文化
wénhuà
văn hóa (tinh thần, nghệ thuật, phong tục tập quán...).
Hán việt: văn hoa
个, 种
HSK 3
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:văn hóa (tinh thần, nghệ thuật, phong tục tập quán...).
Ví dụ (6)
2
danh từ
Nghĩa:trình độ văn hóa, học vấn, sự hiểu biết.
Ví dụ (4)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI