chuǎn
thở hổn hển
Hán việt: suyễn
丨フ一丨フ丨一ノ丨フ丨丨
12
HSK1
Động từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
động từ
Nghĩa:thở hổn hển
Ví dụ (3)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI