fēng
mũi nhọn, lưỡi sắc; tiên phong
Hán việt: phong
ノ一一一フノフ丶一一一丨
12
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:mũi nhọn, lưỡi sắc; tiên phong
Ví dụ (3)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI