书店
shūdiàn
hiệu sách, nhà sách, cửa hàng bán sách.
Hán việt: thư điếm
HSK 1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:hiệu sách, nhà sách, cửa hàng bán sách.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI